grand teton national park
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vườn quốc gia Grand Teton: Một khu bảo tồn thiên nhiên nằm ở bang Wyoming, Hoa Kỳ, nổi tiếng với dãy núi Teton hùng vĩ, các hồ nước trong xanh và hệ sinh thái đa dạng.
Ví dụ sử dụng
- (Vườn quốc gia Grand Teton là điểm đến phổ biến cho những người đi bộ đường dài và yêu thiên nhiên.)
- (Chúng tôi đã dành một tuần cắm trại trong Vườn quốc gia Grand Teton.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to visit Grand Teton National Park": tham quan Vườn quốc gia Grand Teton.
- Many tourists visit Grand Teton National Park every summer. (Nhiều khách du lịch tham quan Vườn quốc gia Grand Teton mỗi mùa hè.)
- "the scenery of Grand Teton National Park": phong cảnh của Vườn quốc gia Grand Teton.
- The scenery of Grand Teton National Park is breathtaking. (Phong cảnh của Vườn quốc gia Grand Teton thật ngoạn mục.)
Biến thể và từ gần giống
- Teton Range (danh từ riêng): Dãy núi Teton, một phần của dãy núi Rocky, nằm trong vườn quốc gia này.
- National park (danh từ): Vườn quốc gia, một khu vực được bảo vệ bởi chính phủ vì giá trị thiên nhiên hoặc văn hóa.
Từ đồng nghĩa
- Protected area: khu vực được bảo vệ.
- Wilderness area: khu vực hoang dã.
Các cụm từ liên quan
- To explore Grand Teton National Park: khám phá Vườn quốc gia Grand Teton.
- We plan to explore Grand Teton National Park next year. (Chúng tôi dự định khám phá Vườn quốc gia Grand Teton vào năm tới.)
- To hike in Grand Teton National Park: đi bộ đường dài trong Vườn quốc gia Grand Teton.
- Hiking in Grand Teton National Park is a memorable experience. (Đi bộ đường dài trong Vườn quốc gia Grand Teton là một trải nghiệm đáng nhớ.)
Thành ngữ liên quan